Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (21 thg 6, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 40, Chiều cao: 183 cm. Gary Dicker mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gary Dicker ra sân là Brighton U23 vs Arsenal U23, với 71 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 1, 2022.
Brighton U23: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brighton U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kilmarnock: 112 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Brighton Hove Albion: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gary Dicker năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Gary Dicker: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Gary Dicker mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 34 tuổi | 300 N € | |
| Kilmarnock | 34 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 33 tuổi | 400 N € | |
| Kilmarnock | 33 tuổi | 400 N € | |
| Kilmarnock | 33 tuổi | 500 N € | |
| Kilmarnock | 33 tuổi | 500 N € | |
| Kilmarnock | 32 tuổi | 500 N € | |
| Kilmarnock | 32 tuổi | 500 N € | |
| Kilmarnock | 31 tuổi | 500 N € | |
| Kilmarnock | 30 tuổi | 500 N € | |
| Brighton | 26 tuổi | 500 N € | |
| Brighton | 25 tuổi | 500 N € | |
| Brighton | 25 tuổi | 250 N € | |
| Brighton | 24 tuổi | 150 N € | |
| Stockport County | 22 tuổi | 75 N € |
Gary Dicker mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 677.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Brighton U23 | 8 | 617 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Trophy | Brighton U21 | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 27 | 2.319 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 30 | 2.700 | 2 | 1 | – |
| Scottish Cup |
| Kilmarnock |
| 2 |
| 210 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | Kilmarnock | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 28 | 2.440 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Kilmarnock | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 11 | 945 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Brighton Hove Albion | 15 | 551 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Brighton Hove Albion | 7 | 461 | 0 | 0 | – |
|---|