Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (14 thg 1, 2014)
Cập nhật:
Gary Hooper đang thi đấu cho Barnet. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 38, Chiều cao: 177 cm. Gary Hooper mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gary Hooper ra sân là Kettering Town vs Doncaster Rovers, với 36 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 12, 2024.
Kettering Town: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barnet: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Omonia Nicosia: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wellington Phoenix: 36 trận, 13 bàn, 6 kiến tạo
Kerala Blasters: 18 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 83 trận, 30 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Barnet, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gary Hooper năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia | 34 tuổi | 300 N € | |
| Wellington Phoenix | 34 tuổi | 350 N € | |
| Wellington Phoenix | 33 tuổi | 500 N € | |
| Kerala Blasters | 33 tuổi | 600 N € | |
| Kerala Blasters | 32 tuổi | 800 N € | |
| Wellington Phoenix | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Norwich City | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Norwich City | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Norwich City | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Norwich City | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Norwich City | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Celtic | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Celtic | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Scunthorpe United | 21 tuổi | 750 N € | |
| Southend United | 18 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Gary Hooper: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Gary Hooper mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gary Hooper mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 95. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FA Cup | Kettering Town | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | National League (Anh) | Barnet | 7 | 149 | 0 | 0 | – |
| FA Cup | Barnet | 5 | 119 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English FA Trophy | Barnet | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 9 | 283 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Wellington Phoenix | 14 | 707 | 4 | 2 | 6,8 |
| Wellington Phoenix |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 18 | 1.387 | 5 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Wellington Phoenix | 21 | 1.108 | 8 | 4 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 6 | 318 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 24 | 1.840 | 10 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 23 | 1.445 | 6 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Nottingham Forest | 1 | 71 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 30 | 2.147 | 13 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Norwich City | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Norwich City | 21 | 854 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Norwich City | 24 | 1.361 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 4 | 237 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 5 | 296 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Scunthorpe United | 13 | 1.085 | 1 | 0 | – |
|---|