Cao nhất: 700 N € (7 thg 1, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 34 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 33 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 33 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 32 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 32 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 200 N € | |
| Doncaster Rovers | 30 tuổi | 250 N € | |
| Doncaster Rovers |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 40, Chiều cao: 191 cm. Gary Mackenzie mùa giải 2020-2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gary Mackenzie ra sân là Peterhead vs Montrose, với 74 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 12, 2020.
Peterhead: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St Mirren: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackpool: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gary Mackenzie năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 10, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Gary Mackenzie: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Gary Mackenzie mùa giải 2020-2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 350 N € |
| Bradford City | 29 tuổi | 500 N € |
| Blackpool | 28 tuổi | 700 N € |
| Blackpool | 27 tuổi | 400 N € |
| Dundee | 24 tuổi | 350 N € |
| Dundee | 23 tuổi | 250 N € |
| Dundee | 23 tuổi | 300 N € |
| Rangers | 19 tuổi | 50 N € |
Gary Mackenzie mùa giải 2020-2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 468.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Peterhead | 6 | 406 | 0 | 0 | – |
| Scottish League Cup | Peterhead | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 10 | 709 | 0 | 0 | – |
| Scottish League Cup | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 5 | 352 | 0 | 0 | 6,5 |
| Championship (Scotland) | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2013-2014 |
|---|
| Championship (Anh) |
| Blackpool |
| 9 |
| 799 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Blackpool | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
|---|