Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Gary Oliver đang thi đấu cho Montrose. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Gary Oliver mùa giải 2026-2027: 19 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gary Oliver ra sân là East Kilbride vs Montrose, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Montrose: 11 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Montrose ở mùa giải 2026/2027, Gary Oliver thi đấu 876 phút và đá chính 11 trận.
Montrose: 19 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Falkirk: 136 trận, 18 bàn, 12 kiến tạo
Greenock Morton: 73 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Queen of South: 10 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Montrose, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gary Oliver năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Gary Oliver đang thi đấu cho Montrose.
Chiều cao của Gary Oliver: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Gary Oliver mùa giải 2026-2027: 19 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gary Oliver mùa giải 2026-2027: 19 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.300. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Montrose | 11 | 876 | 5 | 0 | 6,6 |
| Scottish Challenge Cup | Montrose | 5 | 288 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Montrose | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 5 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Falkirk | 33 | 1.598 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Falkirk |
| 7 |
| 203 |
| 0 |
| 3 |
| 6,5 |
| Scottish Cup | Falkirk | 2 | 79 | 0 | 1 | 6,9 |
| Scottish Challenge Cup | Falkirk | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Falkirk | 29 | 755 | 5 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Falkirk | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 2 | 119 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Falkirk | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Falkirk | 35 | 2.014 | 6 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Falkirk | 5 | 239 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 4 | 345 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Championship (Scotland) | Falkirk | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish Challenge Cup | Falkirk | 2 | 89 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Falkirk | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Championship (Scotland) | Greenock Morton | 35 | 2.078 | 6 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Greenock Morton | 3 | 275 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Greenock Morton | 3 | 194 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | Greenock Morton | 2 | 146 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 24 | 1.212 | 4 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Greenock Morton | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Greenock Morton | 2 | 71 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Queen of South | 8 | 458 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 1 | 90 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Greenock Morton | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Scottish Cup | Greenock Morton | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|