Quảng cáo
Cập nhật:
Gary Tello đang thi đấu cho San Luis Quillota. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Gary Tello mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gary Tello ra sân là Audax Italiano vs D. Concepcion, với 46 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 5, 2025.
Deportes Concepción: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Deportes Antofagasta: 44 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Curicó Unido: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Unión Española: 44 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: San Luis Quillota, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gary Tello năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Gary Tello đang thi đấu cho San Luis Quillota.
Chiều cao của Gary Tello: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Gary Tello mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gary Tello mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 122. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Copa Chile | Deportes Concepción | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Club Deportes Antofagasta | 10 | 228 | 1 | 1 | 6,6 |
| Copa Chile | Club Deportes Antofagasta | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Copa Sudamericana | Club Deportes Antofagasta | 4 | 208 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Club Deportes Antofagasta | 4 | 212 | 1 | 0 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Club Deportes Antofagasta | 2 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Liga de Ascenso (Chile) |
| Club Deportes Antofagasta |
| 1 |
| 59 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021 | Copa Sudamericana | Club Deportes Antofagasta | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Club Deportes Antofagasta | 16 | 244 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Club Deportes Antofagasta | 2 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Copa Chile | Curicó Unido | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 6 | 369 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 10 | 348 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión Española | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 20 | 1.315 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión Española | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 11 | 678 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 2 | 179 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|