Quảng cáo
Gedeílson đang thi đấu cho Brasil de Pelotas. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 177 cm. 2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fortaleza vs Retro Brasil (22 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Retro Brasil: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ypiranga(RS): 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
RN: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Criciúma: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Confiança: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volta Redonda: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brasil de Pelotas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gedeílson năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Gedeílson đang thi đấu cho Brasil de Pelotas.
Chiều cao của Gedeílson: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Gedeílson mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gedeílson mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 112. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Retro Brasil | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 10 | 809 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ypiranga(RS) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Serie B (Brazil) | RN | 5 | 344 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023 | Serie B (Brazil) | RN | 18 | 1.275 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 |
|---|
| Serie B (Brazil) |
| RN |
| 3 |
| 124 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Campeonato Potiguar (Brazil) | RN | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 5 | 272 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 5 | 228 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 3 | 215 | 0 | 1 | – |
| 2021-2022 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 5 | 345 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Volta Redonda | 3 | 144 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Confiança | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie C (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
|---|