TS Galaxy: 16 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Royal AM: 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Bloemfontein Celtic: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Tshakhuma Tsha Madzivhandila: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
George Windram năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 8, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
George Windram mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
George Windram mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 522. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | TS Galaxy | 7 | 522 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | TS Galaxy | 9 | 460 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 6 | 242 | 1 | 1 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 5 | 170 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) |
| Bloemfontein Celtic |
| 5 |
| 214 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 8 | 81 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bloemfontein Celtic | 6 | 181 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | Motsepe Foundation Championship (Nam Phi) | Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 3 | 191 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 |