Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Angola, Tuổi: 34, Chiều cao: 168 cm. Geraldo mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Geraldo ra sân là Erzurumspor vs Çorum, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 12, 2025.
Çorum: 64 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Ümraniyespor: 31 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Ankaragücü: 46 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al Ahly: 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Primeiro de Agosto: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
ZESCO United Ndola: 4 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Geraldo năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Geraldo: 168 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Angola.
Geraldo mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Geraldo mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çorum | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çorum | 27 | 2.051 | 2 | 3 | 6,6 |
| Turkish Cup | Çorum | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çorum | 33 | 2.309 | 7 | 6 | 6,9 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ümraniyespor | 29 | 1.867 | 1 |
| 4 |
| 6,5 |
| Turkish Cup | Ümraniyespor | 2 | 39 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 27 | 1.036 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Ankaragücü | 3 | 172 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 16 | 695 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 11 | 580 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Egyptian Scores Cup | Al Ahly | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CAF Champions League | Al Ahly | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 6 | 415 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Al Ahly | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | CAF Champions League | ZESCO United Ndola | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2018 | CAF Champions League | Primeiro de Agosto | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | ZESCO United Ndola | 2 | 78 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 5 | 167 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 15 | 579 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|