Quảng cáo
Germán Conti đang thi đấu cho Gimnasia La Plata. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 32, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gimnasia La Plata vs Sarmiento Junin (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5,5 Tr € (7 thg 5, 2018)
Gimnasia La Plata: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gimnasia La Plata ở mùa giải 2026, Germán Conti thi đấu 1051 phút và đá chính 12 trận.
Gimnasia La Plata: 25 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Racing Club de Avellaneda: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Colon de Santa Fe: 102 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Bahia - BA: 41 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
America MG: 35 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Atlas: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gimnasia La Plata, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Germán Conti năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 6, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Germán Conti đang thi đấu cho Gimnasia La Plata.
Chiều cao của Germán Conti: 194 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gimnasia La Plata | 31 tuổi | 150 N € | |
| Gimnasia La Plata | 31 tuổi | 200 N € | |
| Racing Club | 30 tuổi | 250 N € | |
| Racing Club | 30 tuổi | 350 N € | |
| Racing Club | 30 tuổi | 500 N € | |
| Racing Club | 30 tuổi | 800 N € | |
| Racing Club | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 29 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| America MG | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| America MG | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| America MG | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bahia | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bahia | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlas | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlas | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Atlas | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Colon de Santa Fe | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Germán Conti mùa giải 2026: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Germán Conti mùa giải 2026: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.211. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 12 | 1.031 | 2 | 0 | 6,9 |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 8 | 319 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| Racing Club de Avellaneda |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Recopa Sudamericana | Racing Club de Avellaneda | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 2 | 111 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2023 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 7 | 470 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Bahia - BA | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Bahia - BA | 2 | 180 | 0 | 1 | – | |
| Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | America MG | 18 | 1.361 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | America MG | 3 | 88 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | America MG | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | America MG | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | America MG | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | America MG | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 3 | 233 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 14 | 1.230 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Colon de Santa Fe | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 4 | 266 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Benfica | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Copa Sudamericana | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
|---|
| 2017-2018 | International Champions Cup | Benfica | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 25 | 1.980 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 28 | 2.430 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 5 | 450 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 2 | 47 | 0 | 0 | – |
|---|