Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (3 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Gerónimo Tomasetti đang thi đấu cho Temperley. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Gerónimo Tomasetti mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gerónimo Tomasetti ra sân là Temperley vs Chacarita juniors, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
Temperley: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Temperley ở mùa giải 2026, Gerónimo Tomasetti thi đấu 1163 phút và đá chính 13 trận.
Temperley: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ferrol Carril Oeste: 43 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
All Boys: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Temperley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gerónimo Tomasetti năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Temperley | 26 tuổi | 100 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 25 tuổi | 100 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 25 tuổi | 100 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 24 tuổi | 125 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 24 tuổi | 125 N € | |
| All Boys | 23 tuổi | 125 N € | |
| All Boys | 23 tuổi | 100 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 100 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 100 N € | |
| Belgrano | 21 tuổi | 100 N € | |
| Belgrano | 21 tuổi | 100 N € |
Gerónimo Tomasetti đang thi đấu cho Temperley.
Chiều cao của Gerónimo Tomasetti: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Gerónimo Tomasetti mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gerónimo Tomasetti mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.093. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 24 | 1.032 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Argentina | Temperley | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 20 | 988 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 5 | 175 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 9 | 353 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 8 | 397 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 8 | 611 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 5 | 50 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 2 | 113 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | All Boys | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Copa Argentina | Club Atlético Belgrano | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 2 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|