Quảng cáo
Gerrit Holtmann đang thi đấu cho Bochum. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Philippines, Tuổi: 31, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Energie Cottbus vs Bochum 1848 (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (23 thg 3, 2022)
Bochum 1848: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bochum 1848 ở mùa giải 2026/2027, Gerrit Holtmann thi đấu 593 phút và đá chính 9 trận.
Bochum 1848: 154 trận, 19 bàn, 17 kiến tạo
Darmstadt 98: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Antalyaspor: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Paderborn 07: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Mainz 05: 28 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 31 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Bochum, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gerrit Holtmann năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Gerrit Holtmann đang thi đấu cho Bochum.
Chiều cao của Gerrit Holtmann: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bochum | 31 tuổi | 700 N € | |
| Bochum | 30 tuổi | 700 N € | |
| Bochum | 30 tuổi | 700 N € | |
| Bochum | 29 tuổi | 700 N € | |
| Bochum | 29 tuổi | 700 N € | |
| Darmstadt 98 | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Antalyaspor | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Antalyaspor | 28 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Bochum | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bochum | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bochum | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bochum | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bochum | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bochum | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Bochum | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bochum | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bochum | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bochum | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Bochum | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Paderborn 07 | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Paderborn 07 | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 600 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 300 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 125 N € | |
| Eintracht Braunschweig II | 19 tuổi | 125 N € | |
| Eintracht Braunschweig II | 19 tuổi | 75 N € | |
| Eintracht Braunschweig II | 19 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Philippines.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Gerrit Holtmann mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gerrit Holtmann mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 664. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 10 | 593 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 1 | 71 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 25 | 1.585 | 5 | 2 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 2 | 134 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Bochum 1848 | 23 | 1.137 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Cúp Nhà vua Thái Lan | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 143 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Darmstadt 98 | 10 | 388 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 7 | 196 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 | 67 | 1 | 0 | – |
| 2022-2023 | Bundesliga | Bochum 1848 | 23 | 934 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Bochum 1848 | 29 | 1.851 | 5 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 5 | 408 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 30 | 2.238 | 4 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 3 | 220 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bochum 1848 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Paderborn 07 | 24 | 1.065 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Paderborn 07 | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Mainz 05 | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Mainz 05 | 17 | 897 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Mainz 05 | 5 | 124 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 30 | 1.854 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 1 | 61 | 0 | 1 | 7,6 |
|---|