Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (27 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Gerson đang thi đấu cho Cruzeiro. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 18 Tr €. Gerson mùa giải 2026: 54 trận, 1 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gerson ra sân là Cruzeiro - MG vs Remo - PA, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Cruzeiro - MG: 28 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cruzeiro - MG ở mùa giải 2026, Gerson thi đấu 2149 phút và đá chính 26 trận.
Cruzeiro - MG: 48 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Zenit St. Petersburg: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Flamengo - RJ: 249 trận, 19 bàn, 34 kiến tạo
Olympique de Marseille: 62 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Fiorentina: 40 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Roma: 34 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Cruzeiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 29 tuổi | 18 Tr € | |
| Cruzeiro | 28 tuổi | 20 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 18 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Flamengo | 28 tuổi | 25 Tr € | |
| Flamengo | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Flamengo | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Flamengo | 27 tuổi | 14 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Flamengo | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Marseille | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Marseille | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Marseille | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Flamengo | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Flamengo | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Flamengo | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Flamengo | 22 tuổi | 11 Tr € | |
| Flamengo | 22 tuổi | 14 Tr € | |
| Fiorentina | 22 tuổi | 13 Tr € | |
| Fiorentina | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Fiorentina | 21 tuổi | 13 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 9 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Fluminense | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Fluminense | 18 tuổi | 10 Tr € | |
| Fluminense | 18 tuổi | 6 Tr € |
Gerson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Gerson đang thi đấu cho Cruzeiro.
Chiều cao của Gerson: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 18 Tr €.
Gerson mùa giải 2026: 54 trận, 1 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gerson mùa giải 2026: 54 trận, 1 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.873.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 26 | 1.977 | 0 | 4 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Cruzeiro - MG | 7 | 577 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 482 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 5 | 387 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 9 | 450 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,1 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) |
| Cruzeiro - MG |
| 1 |
| 76 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 11 | 643 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 3 | 232 | 1 | 0 | – |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 473 | 0 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 529 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 4 | 315 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Club World Championship | Flamengo - RJ | 3 | 229 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 76 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 8 | 650 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 88 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Siêu cúp Brazil | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 24 | 1.849 | 2 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 9 | 792 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 8 | 718 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 5 | 314 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 204 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 32 | 2.695 | 5 | 8 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 8 | 705 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 7 | 546 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 5 | 436 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Recopa Sudamericana | Flamengo - RJ | 1 | 48 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Siêu cúp Brazil | Flamengo - RJ | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 1 | 70 | 1 | 1 | – | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Club World Championship (cũ) | Flamengo - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | 4,8 | |
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 10 | 419 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Olympique de Marseille | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 35 | 2.552 | 9 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Olympique de Marseille | 6 | 455 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Europa League | Olympique de Marseille | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 3 | 202 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Olympique de Marseille | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 9 | 765 | 1 | 1 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 25 | 2.033 | 0 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Recopa Sudamericana | Flamengo - RJ | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 7 | 485 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 412 | 1 | 1 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Club World Championship (cũ) | Flamengo - RJ | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 66 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 19 | 1.429 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 6 | 444 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Club World Championship (cũ) | Flamengo - RJ | 1 | 102 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Fiorentina | 36 | 2.435 | 3 | 3 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 4 | 168 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Serie A | Roma | 24 | 898 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Roma | 6 | 221 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Serie A | Roma | 4 | 131 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 27 | 1.686 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|