Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Geyse da Silva đang thi đấu cho Club America(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 169 cm. Geyse da Silva mùa giải 2026-2027: 10 trận, 16 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Geyse da Silva ra sân là Brazil (W) vs Argentina (W), với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Club America (W): 10 trận, 16 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club America (W) ở mùa giải 2026/2027, Geyse da Silva thi đấu 819 phút và đá chính 10 trận.
Club America (W): 12 trận, 18 bàn, 6 kiến tạo
Gotham (W): 21 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Manchester United (W): 39 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Barcelona (W): 37 trận, 11 bàn, 10 kiến tạo
Madrid CFF (W): 51 trận, 31 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Club America(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vị trí: Tiền đạo.
Geyse da Silva đang thi đấu cho Club America(w).
Chiều cao của Geyse da Silva: 169 cm.
Quốc tịch: Brazil.
Geyse da Silva mùa giải 2026-2027: 10 trận, 16 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Geyse da Silva mùa giải 2026-2027: 10 trận, 16 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 819. Điểm đánh giá trung bình: 8,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Mexico Liga MX Femenil | Club America (W) | 10 | 819 | 16 | 3 | 8,4 |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | CNCF WCC | Club America (W) | 2 | 170 | 2 | 3 | 9,1 |
| CNCF WCC | Gotham (W) | 2 | 124 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | United States Women's National Soccer League | Gotham (W) | 16 | 873 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 | CNCF WCC | Gotham (W) | 2 |
| 168 |
| 1 |
| 0 |
| 6,2 |
| United States Women's National Soccer League | Gotham (W) | 1 | 33 | 1 | 0 | 6,9 |
| English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 9 | 474 | 1 | 2 | 6,7 |
| English FA Women's Cup | Manchester United (W) | 2 | 87 | 0 | 1 | – |
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 19 | 1.118 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) | 3 | 121 | 1 | 0 | 6,7 | |
| English FA Women's Cup | Manchester United (W) | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Women's Champions League | Manchester United (W) | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,6 | |
| CNCF GWC | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 187 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 101 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 24 | 1.383 | 6 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 10 | 470 | 4 | 5 | 7,2 | |
| Spanish Women's Supercopa | Barcelona (W) | 2 | 149 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Copa de la Reina Women | Barcelona (W) | 1 | 71 | 1 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 378 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Women's Four Nations Tournament | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Four Nations Tournament | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa América Femenina | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 112 | 1 | 2 | 7,4 |
| 2021-2022 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Madrid CFF (W) | 27 | 2.183 | 20 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Madrid CFF (W) | 2 | 165 | 2 | 0 | 7,8 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 308 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Four Nations Tournament | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 159 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Madrid CFF (W) | 19 | 1.534 | 8 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Madrid CFF (W) | 2 | 134 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Spanish Segunda Futfem | Madrid CFF (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 44 | 1 | 0 | – | |
| Women's Olympic Football Tournament | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | Women's World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Women's World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|