Quảng cáo
Gian Nardelli đang thi đấu cho Deportivo Cuenca. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manta vs Deportivo Cuenca (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (10 thg 3, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Deportivo Cuenca: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Cuenca ở mùa giải 2026, Gian Nardelli thi đấu 616 phút và đá chính 7 trận.
Deportivo Cuenca: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vinotinto: 36 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Tigre: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Colon de Santa Fe: 43 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Deportivo Cuenca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gian Nardelli năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Gian Nardelli đang thi đấu cho Deportivo Cuenca.
Chiều cao của Gian Nardelli: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
| Temperley |
| 26 tuổi |
| 275 N € |
| Club Atletico Tigre | 24 tuổi | 325 N € |
| Club Atletico Tigre | 24 tuổi | 375 N € |
| Club Atletico Tigre | 24 tuổi | 400 N € |
| Colon de Santa Fe | 23 tuổi | 250 N € |
| Colon de Santa Fe | 23 tuổi | 250 N € |
| Colon de Santa Fe | 22 tuổi | 175 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Gian Nardelli mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gian Nardelli mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 584.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 8 | 564 | 0 | 0 | 6,6 |
| Primera Nacional (Argentina) | Vinotinto | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Vinotinto | 8 | 532 | 1 | 1 | 6,7 |
| Primera Nacional (Argentina) | Vinotinto | 3 | 249 | 0 | 0 | – | |
| Copa Argentina | Vinotinto | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Vinotinto | 10 | 816 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 |
| Vinotinto |
| 13 |
| 1.159 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 12 | 712 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 11 | 966 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 7 | 369 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Copa Argentina | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 6 | 389 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 3 | 110 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 17 | 1.412 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | Colon de Santa Fe | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |