Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2,5 Tr € (27 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Athletico Paranaense | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Athletico Paranaense |
Cập nhật:
Gilberto Junior đang thi đấu cho Athletico Paranaense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 21, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €.
Dữ liệu 2026 hiện có của Gilberto Junior hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Athletico Paranaense - PR: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Gilberto Junior cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Athletico Paranaense - PR: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Palmeiras Youth: 8 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Athletico Paranaense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gilberto Junior năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
| 21 tuổi |
| 2 Tr € |
| Athletico Paranaense | 20 tuổi | 1 Tr € |
| Palmeiras U20 | 20 tuổi | 500 N € |
Gilberto Junior đang thi đấu cho Athletico Paranaense.
Chiều cao của Gilberto Junior: 165 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Gilberto Junior mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 170.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
| Serie A (Brazil) | Brazil U20Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Brazil U20Đội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,8 |
| U20 World Championship | Brazil U20Đội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Brazilian Cup | Brazil U20Đội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Palmeiras Youth | 5 | 377 | 0 | 4 | 7,6 |
|---|
| 2023 | CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Palmeiras Youth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Palmeiras Youth | 2 | 40 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|