Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 6 Tr € (15 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Gilberto đang thi đấu cho Athletico Paranaense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. Gilberto mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gilberto ra sân là Athletico Paranaense - PR vs Atlético Mineiro - MG, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Athletico Paranaense - PR: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Athletico Paranaense - PR ở mùa giải 2026, Gilberto thi đấu 1169 phút và đá chính 13 trận.
Athletico Paranaense - PR: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bahia - BA: 84 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Palmeiras Youth: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Benfica: 102 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Fluminense - RJ: 71 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Athletico Paranaense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bahia | 33 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bahia | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bahia | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bahia | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bahia | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Bahia | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Bahia | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Benfica | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Benfica | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Benfica | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Benfica | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Fluminense | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Fluminense | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Fluminense | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fluminense | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Latina U20 | 23 tuổi | 700 N € | |
| Fiorentina | 23 tuổi | 800 N € | |
| Verona | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Fiorentina | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Botafogo | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Botafogo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Botafogo | 21 tuổi | 750 N € | |
| Internacional | 21 tuổi | 700 N € | |
| Botafogo | 20 tuổi | 750 N € | |
| Botafogo | 19 tuổi | 150 N € |
Gilberto năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Gilberto đang thi đấu cho Athletico Paranaense.
Chiều cao của Gilberto: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Gilberto mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gilberto mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.085.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 9 | 614 | 0 | 1 | 6,6 |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 444 | 0 | 1 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bahia - BA | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 19 | 1.468 | 1 | 0 | 6,9 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bahia - BA | 6 | 317 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Brazilian Cup |
| Bahia - BA |
| 3 |
| 225 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Palmeiras Youth | 3 | 204 | 0 | 1 | 7,2 |
| U20 World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bahia - BA | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 12 | 987 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 7 | 500 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Copa do Nordeste | Bahia - BA | 2 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 18 | 1.597 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Palmeiras Youth | 2 | 40 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 20 | 796 | 2 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Champions League | Benfica | 9 | 523 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese League Cup | Benfica | 3 | 185 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Portuguese Cup | Benfica | 2 | 99 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 21 | 1.354 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Benfica | 12 | 812 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese Cup | Benfica | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 25 | 1.490 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Benfica | 4 | 295 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Benfica | 3 | 198 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Benfica | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Portuguese Super Cup | Benfica | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Fluminense - RJ | 3 | 225 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2019-2020 | Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 5 | 420 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 354 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 24 | 2.137 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 5 | 384 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Fluminense - RJ | 5 | 441 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,6 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 12 | 1.050 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 195 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 9 | 613 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 7 | 431 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 10 | 881 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Latina 1932 | 8 | 616 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | Serie A | Internacional - RS | 8 | 366 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Fiorentina | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 407 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 4 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|