Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (26 thg 12, 2016)
Cập nhật:
Giorgi Loria đang thi đấu cho Dinamo Tbilisi. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Georgia, Tuổi: 40, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Giorgi Loria mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Giorgi Loria ra sân là Zalgiris Vilnius vs Dinamo Tbilisi, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2026.
Dinamo Tbilisi: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Tbilisi: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Krylya Sovetov: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Anorthosis Famagusta: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Magdeburg: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Anzhi Makhachkala: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
OFI Crete: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo Tbilisi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giorgi Loria năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 1986.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | 40 tuổi | 25 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 39 tuổi | 25 N € | |
| Omonia Aradippou | 38 tuổi | 50 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 38 tuổi | 50 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 37 tuổi | 100 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 37 tuổi | 100 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 37 tuổi | 150 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 36 tuổi | 200 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 36 tuổi | 250 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 35 tuổi | 250 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 35 tuổi | 300 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 34 tuổi | 300 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 34 tuổi | 325 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 33 tuổi | 400 N € | |
| Magdeburg | 33 tuổi | 400 N € | |
| Magdeburg | 33 tuổi | 600 N € | |
| Anzhi Makhachkala | 32 tuổi | 800 N € | |
| Anzhi Makhachkala | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| OFI Crete | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Dinamo Tbilisi | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Dinamo Tbilisi | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Dinamo Tbilisi | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Dinamo Tbilisi | 26 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 25 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 25 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 25 tuổi | 450 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 24 tuổi | 350 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 23 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 23 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Thủ môn.
Giorgi Loria đang thi đấu cho Dinamo Tbilisi.
Chiều cao của Giorgi Loria: 197 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Georgia.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Giorgi Loria mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Giorgi Loria mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 390. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Dinamo Tbilisi | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Dinamo Tbilisi | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| UEFA Champions League | Dinamo Tbilisi | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| European Championship qualification | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 48 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | UEFA Nations League | Gruzia |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Krylya Sovetov | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Krylya Sovetov | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,3 |
| 2020-2021 | UEFA Europa League | Anorthosis Famagusta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Magdeburg | 11 | 986 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European Championship qualification | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 13 | 1.144 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 24 | 1.980 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|