Quảng cáo
Gleb Shevchenko đang thi đấu cho Torpedo Moskva. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Torpedo Moscow vs Baltika Kaliningrad (25 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (1 thg 6, 2025)
Torpedo Moscow: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Torpedo Moscow ở mùa giải 2026/2027, Gleb Shevchenko thi đấu 1074 phút và đá chính 12 trận.
Torpedo Moscow: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shakhtyor Soligorsk: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slavia Mozyr: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Torpedo Moskva, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gleb Shevchenko năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Gleb Shevchenko đang thi đấu cho Torpedo Moskva.
Chiều cao của Gleb Shevchenko: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Torpedo Moskva | 27 tuổi | 700 N € | |
| Torpedo Moskva | 27 tuổi | 700 N € | |
| Torpedo Moskva | 26 tuổi | 800 N € | |
| Torpedo Moskva | 26 tuổi | 900 N € | |
| Torpedo Moskva | 25 tuổi | 700 N € | |
| Torpedo Moskva | 25 tuổi | 500 N € | |
| Torpedo Moskva | 24 tuổi | 600 N € | |
| Torpedo Moskva | 24 tuổi | 700 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 24 tuổi | 800 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 23 tuổi | 700 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 23 tuổi | 650 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 22 tuổi | 600 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 22 tuổi | 500 N € | |
| Slavia Mozyr | 21 tuổi | 250 N € | |
| Slavia Mozyr | 21 tuổi | 200 N € | |
| Slavia Mozyr | 20 tuổi | 250 N € | |
| Slavia Mozyr | 20 tuổi | 200 N € | |
| Slavia Mozyr | 20 tuổi | 100 N € | |
| Slavia Mozyr | 18 tuổi | 100 N € | |
| Slavia Mozyr | 18 tuổi | 50 N € |
Gleb Shevchenko mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gleb Shevchenko mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 18. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Nga | Torpedo Moscow | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Shakhtyor Soligorsk | 3 | 44 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Shakhtyor Soligorsk | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Shakhtyor Soligorsk | 3 | 141 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Shakhtyor Soligorsk | 2 | 18 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 4 | 274 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Shakhtyor Soligorsk | 4 | 226 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtyor Soligorsk | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Siêu cúp Belarus | Shakhtyor Soligorsk | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Shakhtyor Soligorsk | 3 | 251 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Shakhtyor Soligorsk | 2 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 3 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 8 | 265 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Vòng loại U21 châu Âu | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|