Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (13 thg 1, 2022)
Cập nhật:
Hatano Go đang thi đấu cho V-Varen Nagasaki. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 28, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Hatano Go mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hatano Go ra sân là Cerezo Osaka vs V-Varen Nagasaki, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 5, 2026.
Trang liên quan: V-Varen Nagasaki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hatano Go năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 5, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Hatano Go đang thi đấu cho V-Varen Nagasaki.
Chiều cao của Hatano Go: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| V-Varen Nagasaki | 28 tuổi | 250 N € | |
| Tokyo | 27 tuổi | 300 N € | |
| Tokyo | 27 tuổi | 400 N € | |
| Tokyo | 26 tuổi | 450 N € | |
| Tokyo | 26 tuổi | 500 N € | |
| Tokyo | 25 tuổi | 500 N € | |
| V-Varen Nagasaki | 25 tuổi | 400 N € | |
| Tokyo | 24 tuổi | 300 N € | |
| Tokyo | 24 tuổi | 400 N € | |
| Tokyo | 23 tuổi | 500 N € | |
| Tokyo | 23 tuổi | 450 N € | |
| Tokyo | 22 tuổi | 350 N € | |
| Tokyo | 21 tuổi | 200 N € | |
| Tokyo | 21 tuổi | 50 N € | |
| Tokyo | 20 tuổi | 50 N € | |
| Tokyo | 19 tuổi | 75 N € | |
| Tokyo | 18 tuổi | 50 N € |
Hatano Go mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hatano Go mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | V-Varen Nagasaki | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 11 | 927 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | V-Varen Nagasaki | 42 | 3.780 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 23 | 1.980 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Tokyo | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|