Quảng cáo
Godfred Donsah đang thi đấu cho Ostia Mare. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Latina 1932 vs Ostia Mare (5 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 10 Tr € (23 thg 3, 2018)
Ostia Mare: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ostia Mare ở mùa giải 2026/2027, Godfred Donsah thi đấu 135 phút và đá chính 1 trận.
Ostia Mare: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Şanlıurfaspor: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Yeni Malatyaspor: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crotone: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cercle Brugge: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ostia Mare, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Godfred Donsah năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 6, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Godfred Donsah đang thi đấu cho Ostia Mare.
Chiều cao của Godfred Donsah: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ostia Mare | 29 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 250 N € | |
| Sanliurfaspor | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sanliurfaspor | 27 tuổi | 400 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 27 tuổi | 425 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 26 tuổi | 500 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 26 tuổi | 550 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 25 tuổi | 650 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 25 tuổi | 900 N € | |
| Crotone | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Rizespor | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Rizespor | 24 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Rizespor | 24 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Bologna | 24 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Bologna | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Bologna | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Bologna | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Bologna | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Bologna | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Bologna | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Cagliari | 19 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Cagliari | 18 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Cagliari | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Verona | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Verona | 17 tuổi | 100 N € | |
| Verona | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Godfred Donsah mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Godfred Donsah mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 135. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Ostia Mare | 6 | 135 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Şanlıurfaspor | 11 | 363 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Şanlıurfaspor | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 16 | 1.410 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 12 | 751 | 0 | 0 | 6,3 |
| Serie B (Ý) | Crotone | 14 | 608 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Ý |
| Crotone |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 24 | 1.449 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çaykur Rizespor | 3 | 118 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 17 | 1.173 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie A | Bologna | 6 | 148 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Bologna | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Serie A | Bologna | 27 | 1.722 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Benevento | 1 | 70 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2016-2017 | Serie A | Bologna | 13 | 888 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Bologna | 20 | 1.359 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Cagliari | 21 | 1.151 | 2 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A | Atalanta | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|