Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 40, Chiều cao: 182 cm. 2020-2021: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Porto B vs Covilha (21 tháng 3, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,5 Tr € (28 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Porto B | 34 tuổi | 25 N € | |
| Porto B | 34 tuổi | 25 N € | |
| Porto B | 33 tuổi | 50 N € | |
| Lausanne Sports | 32 tuổi | 250 N € | |
| Lausanne Sports | 32 tuổi | 250 N € | |
| Estoril | 31 tuổi | 150 N € | |
| Estoril | 31 tuổi | 400 N € | |
| Estoril | 31 tuổi |
Porto B: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Belenenses SAD: 45 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lausanne Sports: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Estoril: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Parma: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Milan: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gonçalo Brandão năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 10, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Gonçalo Brandão: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Gonçalo Brandão mùa giải 2020-2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 500 N € |
| Estoril | 30 tuổi | 900 N € |
| Estoril | 30 tuổi | 1,5 Tr € |
| Os Belenenses | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| Os Belenenses | 29 tuổi | 1,3 Tr € |
| Os Belenenses | 28 tuổi | 1,2 Tr € |
| Os Belenenses | 28 tuổi | 650 N € |
| CFR Cluj | 27 tuổi | 200 N € |
| CFR Cluj | 26 tuổi | 400 N € |
| Cesena | 26 tuổi | 400 N € |
| Parma | 25 tuổi | 600 N € |
| Parma | 25 tuổi | 700 N € |
| Os Belenenses | 20 tuổi | 500 N € |
| Os Belenenses | 18 tuổi | 300 N € |
| Os Belenenses | 17 tuổi | 50 N € |
Gonçalo Brandão mùa giải 2020-2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 625.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 4 | 355 | 0 | 0 | – |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Belenenses SAD | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 6 | 484 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 12 |
| 946 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 29 | 2.473 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Parma | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Inter Milan | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2008-2009 | Serie A | ACN Siena Youth | 18 | 1.493 | 0 | 0 | – |
|---|