
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (24 thg 6, 2015)
Cập nhật:
Goran Čaušić đang thi đấu cho Buriram United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Goran Čaušić mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Goran Čaušić ra sân là Johor Darul Ta'zim vs Buriram United, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 9, 2026.
Buriram United: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Buriram United ở mùa giải 2026/2027, Goran Čaušić thi đấu 135 phút và đá chính 2 trận.
Buriram United: 141 trận, 42 bàn, 16 kiến tạo
Arsenal Tula: 101 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Crvena Zvezda: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 26 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Eskişehirspor: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elazığspor: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Buriram United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Buriram United | 34 tuổi | 400 N € | |
| Buriram United | 34 tuổi | 450 N € | |
| Buriram United | 33 tuổi | 500 N € | |
| Buriram United | 32 tuổi | 600 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 750 N € | |
| Buriram United | 31 tuổi | 900 N € | |
| Buriram United | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Buriram United | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Arsenal | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Arsenal | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arsenal | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arsenal | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arsenal | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arsenal | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Arsenal | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Arsenal | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Osasuna | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Eskişehirspor | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Eskişehirspor | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Eskişehirspor | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Eskişehirspor | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Manisaspor | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Eskişehirspor | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Eskişehirspor | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 750 N € | |
| Rad Beograd | 19 tuổi | 450 N € | |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 200 N € | |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 200 N € |
Goran Čaušić năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Goran Čaušić đang thi đấu cho Buriram United.
Chiều cao của Goran Čaušić: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Goran Čaušić mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Goran Čaušić mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 147. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,1 |
| AFC Champions League Elite | Buriram United | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 28 | 1.854 | 5 | 4 | 7,0 |
| AFC Champions League Elite | Buriram United | 11 | 982 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | Buriram United | 6 | 556 | 3 | 1 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 15 | 1.213 |
| 4 |
| 2 |
| 7,2 |
| AFC Champions League Elite | Buriram United | 10 | 815 | 0 | 1 | 6,6 |
| Thai FA Cup | Buriram United | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,8 |
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 27 | 2.204 | 8 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Buriram United | 6 | 530 | 4 | 0 | 7,0 | |
| Thai League Cup | Buriram United | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Thailand Champions Cup | Buriram United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 25 | 2.179 | 14 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai FA Cup | Buriram United | 3 | 226 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Thai League Cup | Buriram United | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2022 | Thailand Champions Cup | Buriram United | 1 | 50 | 0 | 1 | 5,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 22 | 1.819 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 23 | 1.889 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Arsenal Tula | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 20 | 1.646 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Arsenal Tula | 1 | 36 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Arsenal Tula | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 5 | 405 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Arsenal Tula | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 8 | 183 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Crvena Zvezda | 5 | 311 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 24 | 1.839 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Osasuna | 26 | 2.007 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 15 | 1.154 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Elazığspor | 8 | 595 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 8 | 458 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|