Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Grace Geyoro đang thi đấu cho London City Lionesses(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 168 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Grace Geyoro ra sân là Ipswich Town (W) vs London City Lionesses (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 10, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Grace Geyoro hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
London City Lionesses Women: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của London City Lionesses Women ở mùa giải 2026/2027, Grace Geyoro thi đấu 352 phút và đá chính 4 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Grace Geyoro cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
London City Lionesses (W): 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Paris Saint Germain (W): 150 trận, 32 bàn, 17 kiến tạo
Trang liên quan: London City Lionesses(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Grace Geyoro năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Grace Geyoro đang thi đấu cho London City Lionesses(w).
Chiều cao của Grace Geyoro: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Grace Geyoro mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 459. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English FA Women's Super League | London City Lionesses (W) | 4 | 352 | 0 | 0 | 6,7 |
| FA Women's League Cup | London City Lionesses (W) | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 378 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League | London City Lionesses (W) | 20 | 1.364 | 1 | 0 | 6,5 |
| English FA Women's Cup |
| 2 |
| 141 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| FA Women's League Cup | London City Lionesses (W) | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,3 |
| WNL | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 10 | 852 | 2 | 1 | 6,9 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025 | European Women's Championship | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 4 | 308 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 20 | 1.665 | 6 | 4 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| EuropeCW Q | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 4 | 359 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain (W) | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 21 | 1.662 | 12 | 3 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 12 | 1.080 | 2 | 3 | 6,7 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| WNL | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 7 | 558 | 2 | 0 | 7,1 | |
| EuropeCW Q | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's World Championship | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 435 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 21 | 1.687 | 5 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 9 | 802 | 1 | 1 | 6,8 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 6 | 362 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Women's Four Nations Tournament | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | European Women's Championship | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 361 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 19 | 1.516 | 4 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 9 | 814 | 1 | 0 | 7,8 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 4 | 358 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 8 | 518 | 5 | 1 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 142 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Four Nations Tournament | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 17 | 1.392 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 6 | 540 | 1 | 0 | – | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 379 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2021 | European Women's Championship | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 408 | 3 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2019-2020 | Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,9 | |
| European Women's Championship | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Women's World Championship | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|