Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 40, Chiều cao: 188 cm. Greg Fleming mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Greg Fleming ra sân là Annan Athletic vs Cove Rangers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 5, 2025.
Annan Athletic: 129 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stranraer: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Peterhead: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Greg Fleming năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Greg Fleming: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Greg Fleming mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Greg Fleming mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Annan Athletic | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 36 | 3.240 | 0 | 0 | 6,4 |
| Annan Athletic |
| 4 |
| 390 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Scotland) | Stranraer | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stranraer | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Stranraer | 3 | 300 | 0 | 0 | – | |
| League One (Scotland) | Stranraer | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Peterhead | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Peterhead | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|