Cao nhất: 750 N € (29 thg 1, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nafta | 32 tuổi | 75 N € | |
| Nafta | 31 tuổi | 75 N € | |
| Borac Banja Luka | 31 tuổi | 100 N € | |
| Borac Banja Luka | 30 tuổi | 150 N € | |
| Publikum Celje | 30 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje | 29 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje | 29 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm. Gregor Bajde mùa giải 2023-2024: 18 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gregor Bajde ra sân là Vitoria Guimaraes vs Publikum Celje, với 85 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 8, 2023.
Publikum Celje: 42 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
ASK Bravo Publikum: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maribor: 33 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Novara: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gregor Bajde năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Gregor Bajde: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovenia.
Gregor Bajde mùa giải 2023-2024: 18 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 200 N € |
| Bravo | 28 tuổi | 250 N € |
| Bravo | 27 tuổi | 175 N € |
| Maribor | 27 tuổi | 100 N € |
| Maribor | 26 tuổi | 150 N € |
| Maribor | 26 tuổi | 250 N € |
| Maribor | 25 tuổi | 300 N € |
| Maribor | 25 tuổi | 350 N € |
| Maribor | 24 tuổi | 400 N € |
| Maribor | 24 tuổi | 450 N € |
| Maribor | 23 tuổi | 450 N € |
| Maribor | 23 tuổi | 400 N € |
| Novara | 22 tuổi | 600 N € |
| Novara | 22 tuổi | 700 N € |
| Maribor | 21 tuổi | 750 N € |
| Maribor | 21 tuổi | 400 N € |
| Publikum Celje | 20 tuổi | 250 N € |
| Publikum Celje | 20 tuổi | 300 N € |
| Publikum Celje | 19 tuổi | 250 N € |
| Publikum Celje | 19 tuổi | 300 N € |
| Publikum Celje | 18 tuổi | 300 N € |
| Publikum Celje | 18 tuổi | 300 N € |
| Publikum Celje | 18 tuổi | 150 N € |
Gregor Bajde mùa giải 2023-2024: 18 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 703. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 1. SNL (Slovenia) | Publikum Celje | 15 | 473 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Publikum Celje | 3 | 230 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Publikum Celje | 21 | 703 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Publikum Celje | 1 | 69 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Slovenia Cup | Publikum Celje | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | 1. SNL (Slovenia) | Publikum Celje | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 1. SNL (Slovenia) |
| ASK Bravo Publikum |
| 25 |
| 1.267 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 6 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 9 | 406 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 9 | 316 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Maribor | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | UEFA Champions League | Maribor | 4 | 248 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Maribor | 2 | 168 | 1 | 0 | – | |
| 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Serie B (Ý) | Novara | 10 | 365 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|