Quảng cáo
Gregor Buchanan đang thi đấu cho Stenhousemuir. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 36, Chiều cao: 191 cm. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stenhousemuir vs Livingston (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Stenhousemuir: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stenhousemuir ở mùa giải 2026/2027, Gregor Buchanan thi đấu 168 phút và đá chính 1 trận.
Stenhousemuir: 149 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo
Dumbarton: 82 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Queen of South: 31 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Falkirk: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Greenock Morton: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Partick Thistle: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stenhousemuir, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gregor Buchanan năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Gregor Buchanan đang thi đấu cho Stenhousemuir.
Chiều cao của Gregor Buchanan: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Gregor Buchanan mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gregor Buchanan mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 274. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Stenhousemuir | 6 | 168 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stenhousemuir | 5 | 106 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Stenhousemuir | 40 | 3.610 | 3 | 1 | 6,6 |
| Cúp Thử thách Scotland | Stenhousemuir | 9 | 522 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Scotland | Stenhousemuir | 3 | 300 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stenhousemuir | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 |
| Stenhousemuir |
| 35 |
| 3.125 |
| 3 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stenhousemuir | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,8 |
| Championship (Scotland) | Stenhousemuir | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Cúp Scotland | Stenhousemuir | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Thử thách Scotland | Stenhousemuir | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Stenhousemuir | 35 | 3.145 | 7 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stenhousemuir | 2 | 159 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Scotland | Stenhousemuir | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Stenhousemuir | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 33 | 2.924 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Dumbarton | 3 | 255 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League One (Scotland) | Dumbarton | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Dumbarton | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Dumbarton | 34 | 3.010 | 3 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Cúp Scotland | Dumbarton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Queen of South | 25 | 2.223 | 1 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 4 | 364 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Queen of South | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Falkirk | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Falkirk | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Greenock Morton | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Scotland | Greenock Morton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|