Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 36, Chiều cao: 181 cm. 2025: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fortaleza F.C vs Deportes Tolima (16 tháng 3, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Deportes Tolima: 108 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo
Deportivo Cali: 39 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Rosario Central: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Pachuca: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gustavo Ramirez năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Gustavo Ramirez: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Paraguay.
Gustavo Ramirez mùa giải 2025: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gustavo Ramirez mùa giải 2025: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 274. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 6 | 229 | 1 | 0 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Deportes Tolima | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 10 | 390 | 1 | 0 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Deportes Tolima | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 9 | 502 | 2 | 2 | 6,8 |
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 5 | 277 | 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Ascenso MX (Mexico) | Deportivo Cali | 4 | 197 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 22 | 1.155 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 6 | 426 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Colombia | Deportivo Cali | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Deportes Tolima | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 15 | 435 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Deportes Tolima | 6 | 284 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Copa Colombia | Deportes Tolima | 4 | 332 | 0 | 0 | – | |
| Superliga Colombia | Deportes Tolima | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 33 | 936 | 8 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Deportes Tolima | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Copa Sudamericana | Deportes Tolima | 5 | 174 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Ascenso MX (Mexico) | Pumas UNAM | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
| 2016 | Liga MX (Mexico) | Pachuca | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 5 | 53 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|