Quảng cáo
Gustavo đang thi đấu cho Coritiba SAF. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Flamengo - RJ vs Coritiba SAF - PR (31 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (16 thg 12, 2021)
Coritiba SAF - PR: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coritiba SAF - PR ở mùa giải 2026, Gustavo thi đấu 58 phút và đá chính 0 trận.
Coritiba SAF - PR: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shabab Al-Ahli Dubai: 26 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Ittihad Kalba: 35 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Sport Recife: 35 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Coritiba SAF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gustavo năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Gustavo đang thi đấu cho Coritiba SAF.
Chiều cao của Gustavo: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coritiba SAF | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ittihad Kalba | 22 tuổi | 500 N € | |
| Ittihad Kalba | 22 tuổi | 700 N € | |
| Ittihad Kalba | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Ittihad Kalba | 21 tuổi | 800 N € | |
| Ittihad Kalba | 21 tuổi | 600 N € | |
| Shabab Al Ahli | 20 tuổi | 700 N € | |
| Shabab Al Ahli | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shabab Al Ahli | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Recife PE | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Recife PE | 18 tuổi | 250 N € | |
| Recife PE | 18 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Gustavo mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gustavo mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 88.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Serie A (Brazil) | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Ittihad Kalba | 12 | 195 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Ittihad Kalba | 18 | 927 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Ittihad Kalba | 5 | 296 | 0 | 3 | 6,8 | |
| 2022-2023 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) |
| Shabab Al-Ahli Dubai |
| 12 |
| 429 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022 | AFC Champions League | Shabab Al-Ahli Dubai | 3 | 87 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Shabab Al-Ahli Dubai | 8 | 363 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 119 | 2 | 0 | 8,1 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 27 | 1.652 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Copa do Nordeste (Brazil) | Sport Recife | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Pernambucano (Brazil) | Sport Recife | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Sport Recife | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 4 | 41 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|