Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (20 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Gustavo đang thi đấu cho Henan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. Gustavo mùa giải 2026: 27 trận, 13 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gustavo ra sân là Henan vs Tianjin Jinmen Tiger, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Henan: 27 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Henan ở mùa giải 2026, Gustavo thi đấu 2305 phút và đá chính 25 trận.
Henan: 28 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Shanghai Port: 56 trận, 28 bàn, 7 kiến tạo
Jeonbuk Hyundai Motors: 139 trận, 46 bàn, 17 kiến tạo
Internacional - RS: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Corinthians - SP: 65 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Fortaleza: 28 trận, 14 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Henan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Henan | 32 tuổi | 650 N € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 700 N € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 850 N € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 29 tuổi | 600 N € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 29 tuổi | 900 N € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 28 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 900 N € | |
| Corinthians | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Corinthians | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Corinthians | 24 tuổi | 800 N € | |
| Corinthians | 23 tuổi | 600 N € | |
| Corinthians | 22 tuổi | 750 N € | |
| Criciuma | 22 tuổi | 750 N € | |
| Criciuma | 22 tuổi | 550 N € |
Gustavo năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Gustavo đang thi đấu cho Henan.
Chiều cao của Gustavo: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Gustavo mùa giải 2026: 27 trận, 13 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gustavo mùa giải 2026: 27 trận, 13 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.335. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 26 | 2.215 | 13 | 4 | 7,2 |
| Cúp FA Trung Quốc | Henan | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 |
| AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 10 | 611 | 4 | 0 | 6,8 |
| Siêu cúp Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
|---|
| AFC Champions League Elite |
| Shanghai Port |
| 10 |
| 767 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 4 | 287 | 3 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 26 | 2.058 | 18 | 5 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Port | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeonbuk Hyundai Motors | 28 | 1.173 | 5 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeonbuk Hyundai Motors | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeonbuk Hyundai Motors | 32 | 1.757 | 8 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 401 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeonbuk Hyundai Motors | 4 | 336 | 1 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Jeonbuk Hyundai Motors | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Jeonbuk Hyundai Motors | 1 | 19 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeonbuk Hyundai Motors | 28 | 1.325 | 14 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Jeonbuk Hyundai Motors | 8 | 585 | 8 | 3 | 7,2 |
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeonbuk Hyundai Motors | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Jeonbuk Hyundai Motors | 2 | 147 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Jeonbuk Hyundai Motors | 1 | 75 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Jeonbuk Hyundai Motors | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 21 | 713 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 15 | 1.004 | 4 | 0 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 8 | 322 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 4 | 269 | 3 | 1 | 7,2 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Fortaleza | 28 | 2.172 | 14 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 120 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 8 | 409 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 13 | 431 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Criciúma | 6 | 252 | 0 | 0 | – |
|---|