Quảng cáo
Guy Dahan đang thi đấu cho Unirea 2004 Slobozia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 26, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad (19 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (3 thg 6, 2022)
Unirea 2004 Slobozia: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Zimbru Chişinău: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Kafr Qasim: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Petah Tikva: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Umm Al Fahm: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rheindorf Altach: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Unirea 2004 Slobozia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Guy Dahan năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Guy Dahan đang thi đấu cho Unirea 2004 Slobozia.
Chiều cao của Guy Dahan: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Unirea 2004 Slobozia | 26 tuổi | 150 N € | |
| Zimbru Chisinau | 25 tuổi | 250 N € | |
| Zimbru Chisinau | 25 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Nof HaGalil | 24 tuổi | 225 N € | |
| Kafr Qasim | 24 tuổi | 175 N € | |
| Kafr Qasim | 23 tuổi | 200 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 23 tuổi | 250 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Umm Al Fahm | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Umm Al Fahm | 21 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Afula | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Afula | 20 tuổi | 100 N € | |
| Hapoel Nof HaGalil | 20 tuổi | 100 N € | |
| Hapoel Nof HaGalil | 19 tuổi | 50 N € |
Guy Dahan mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Guy Dahan mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 676.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Unirea 2004 Slobozia | 15 | 601 | 0 | 1 | 6,4 |
| Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 2 | 75 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Leumit League (Israel) | Kafr Qasim | 9 | 531 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Leumit League (Israel) | Maccabi Petah Tikva | 13 | 577 | 0 | 0 | – |
| 3. Liga (Áo) | Hapoel Umm Al Fahm | 5 | 331 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 2 | 53 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
| Leumit League (Israel) |
| Hapoel Umm Al Fahm |
| 4 |
| 272 |
| 0 |
| 0 |
| – |