Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (10 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Guy Hadida đang thi đấu cho Maccabi Petah Tikva. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 450 N €. Guy Hadida mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Guy Hadida ra sân là Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Petah Tikva, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Maccabi Petah Tikva: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Petah Tikva ở mùa giải 2026/2027, Guy Hadida thi đấu 14 phút và đá chính 0 trận.
Maccabi Petah Tikva: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ironi Tiberias: 27 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Maccabi Bnei Reineh: 37 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 3 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Sekzia Ness Ziona: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chornomorets Odesa: 23 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Petah Tikva, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 450 N € | |
| Ironi Tiberias | 30 tuổi | 500 N € | |
| Ironi Tiberias | 30 tuổi | 450 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 29 tuổi | 450 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 29 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 29 tuổi | 300 N € | |
| ZTE | 28 tuổi | 250 N € | |
| Chornomorets Odesa | 28 tuổi | 300 N € | |
| Chornomorets Odesa | 27 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 27 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 26 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 26 tuổi | 250 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 25 tuổi | 250 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 25 tuổi | 250 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 24 tuổi | 250 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 24 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Haifa | 23 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Haifa | 23 tuổi | 150 N € |
Guy Hadida năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Guy Hadida đang thi đấu cho Maccabi Petah Tikva.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Guy Hadida mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Guy Hadida mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 14. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Petah Tikva | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ironi Tiberias | 27 | 2.211 | 12 | 7 | 7,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Bnei Reineh | 31 | 2.175 | 8 | 7 | 7,0 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 3 | 135 | 0 | 2 | 6,1 |
| NB I (Hungary) | Sekzia Ness Ziona | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa |
| 14 |
| 283 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 9 | 453 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Bnei Reineh | 6 | 376 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Sekzia Ness Ziona | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Israel | Sekzia Ness Ziona | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Hapoel Haifa | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Hapoel Haifa | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|