Quảng cáo
Cao nhất: 100 N € (24 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Guy Smit đang thi đấu cho UMF Njardvik. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 30, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Guy Smit mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Guy Smit ra sân là Vestri vs IBV Vestmannaeyjar, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 9, 2025.
UMF Njardvik: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vestri: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KR Reykjavik: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
IBV Vestmannaeyjar: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eindhoven: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: UMF Njardvik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Guy Smit năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Guy Smit đang thi đấu cho UMF Njardvik.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| UMF Njardvik | 30 tuổi | 75 N € | |
| Vestri | 29 tuổi | 100 N € | |
| Vestri | 29 tuổi | 100 N € | |
| KR Reykjavik | 28 tuổi | 75 N € | |
| IBV Vestmannaeyjar | 27 tuổi | 75 N € | |
| Valur Reykjavik | 26 tuổi | 75 N € | |
| Leiknir Reykjavik | 25 tuổi | 75 N € | |
| Leiknir Reykjavik | 25 tuổi | 75 N € | |
| Leiknir Reykjavik | 24 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 50 N € | |
| Eindhoven | 23 tuổi | 50 N € | |
| Eindhoven | 22 tuổi | 50 N € | |
| Eindhoven | 22 tuổi | 50 N € | |
| Eindhoven | 21 tuổi | 50 N € | |
| Eindhoven | 21 tuổi | 50 N € | |
| NEC Nijmegen U21 | 20 tuổi | 50 N € | |
| NEC Nijmegen U21 | 20 tuổi | 50 N € | |
| NEC Nijmegen U21 | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Guy Smit: 196 cm.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Guy Smit mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Guy Smit mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Vestri | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Vestri | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Vestri | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
| Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 9 | 793 | 0 | 0 | 6,6 |
| Besta-deild karla (Iceland) | IBV Vestmannaeyjar |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | IBV Vestmannaeyjar | 19 | 1.697 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | IBV Vestmannaeyjar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Eindhoven | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|