Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,3 Tr € (3 thg 9, 2024)
Cập nhật:
Halldor Stenevik đang thi đấu cho Molde. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Halldor Stenevik mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Halldor Stenevik ra sân là Aalesund vs Molde, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 7, 2026.
Molde: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Molde ở mùa giải 2026, Halldor Stenevik thi đấu 1079 phút và đá chính 12 trận.
Molde: 80 trận, 7 bàn, 9 kiến tạo
Stromsgodset: 108 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Brann: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Molde, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Halldor Stenevik năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Halldor Stenevik đang thi đấu cho Molde.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Molde | 26 tuổi | 700 N € | |
| Molde | 25 tuổi | 700 N € | |
| Molde | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Molde | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Molde | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Molde | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Molde | 24 tuổi | 600 N € | |
| Stromsgodset | 23 tuổi | 450 N € | |
| Stromsgodset | 23 tuổi | 500 N € | |
| Stromsgodset | 22 tuổi | 600 N € | |
| Stromsgodset | 21 tuổi | 600 N € | |
| Stromsgodset | 20 tuổi | 300 N € | |
| Stromsgodset | 20 tuổi | 100 N € | |
| Sogndal | 19 tuổi | 50 N € | |
| Brann | 18 tuổi | 50 N € | |
| Brann | 16 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Halldor Stenevik: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Halldor Stenevik mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Halldor Stenevik mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 719. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 8 | 719 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 12 | 541 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 7 | 367 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 18 | 1.100 | 1 | 3 | 6,7 |
| Europa Conference League | Molde | 9 | 661 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | Molde | 5 | 314 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) |
| Molde |
| 8 |
| 642 |
| 2 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 9 | 559 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Molde | 3 | 103 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Molde | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 18 | 1.158 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Stromsgodset | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 25 | 2.034 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại U21 châu Âu | Stromsgodset | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Stromsgodset | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 29 | 2.421 | 2 | 4 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 13 | 683 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 5 | 227 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Stromsgodset | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Stromsgodset | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải U19 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|