Quảng cáo
Hamed Junior Traorè đang thi đấu cho Genoa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Genoa vs Milan (8 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 22 Tr € (14 thg 3, 2022)
Genoa: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Genoa ở mùa giải 2026/2027, Hamed Junior Traorè thi đấu 349 phút và đá chính 4 trận.
Genoa: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olympique de Marseille: 19 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Bournemouth: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Auxerre: 26 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Napoli: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sassuolo: 111 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Genoa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hamed Junior Traorè năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Hamed Junior Traorè đang thi đấu cho Genoa.
Chiều cao của Hamed Junior Traorè: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Genoa | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Marseille | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Marseille | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Auxerre | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Auxerre | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Auxerre | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Napoli | 24 tuổi | 17 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Sassuolo | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Sassuolo | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Sassuolo | 20 tuổi | 14 Tr € | |
| Sassuolo | 20 tuổi | 14 Tr € | |
| Sassuolo | 20 tuổi | 13,5 Tr € | |
| Sassuolo | 19 tuổi | 15 Tr € | |
| Empoli | 19 tuổi | 14 Tr € | |
| Empoli | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Empoli | 18 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Empoli | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Empoli | 17 tuổi | 300 N € | |
| Empoli U19 | 17 tuổi | 250 N € | |
| Empoli U19 | 16 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Hamed Junior Traorè mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hamed Junior Traorè mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 358. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Genoa | 5 | 349 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 2 | 0 | 8,5 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 13 | 619 | 2 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 3 | 77 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Champions League | Olympique de Marseille | 2 | 113 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Premier League |
| Bournemouth |
| 1 |
| 16 |
| 0 |
| 1 |
| 5,9 |
| 2025 | Siêu cúp Pháp | Olympique de Marseille | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League Summer Series | Bournemouth | 3 | 162 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Auxerre | 26 | 2.106 | 10 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Napoli | 9 | 383 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Napoli | 2 | 100 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 3 | 137 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Premier League | Bournemouth | 3 | 44 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Premier League | Bournemouth | 7 | 429 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Sassuolo | 11 | 592 | 0 | 3 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Sassuolo | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Sassuolo | 31 | 1.777 | 7 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 60 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A | Sassuolo | 35 | 1.789 | 5 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A | Sassuolo | 31 | 1.572 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Empoli | 32 | 2.266 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Ý) | Empoli | 7 | 241 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|