Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (14 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Hamza Igamane đang thi đấu cho LOSC. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 23, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 18 Tr €.
LOSC Lille: 18 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Rangers: 49 trận, 16 bàn, 3 kiến tạo
FAR Rabat: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: LOSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hamza Igamane năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Hamza Igamane đang thi đấu cho LOSC.
Chiều cao của Hamza Igamane: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LOSC | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Rangers | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Rangers | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Rangers | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rangers | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| FAR Rabat | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| FAR Rabat | 21 tuổi | 450 N € | |
| FAR Rabat | 20 tuổi | 400 N € | |
| FAR Rabat | 20 tuổi | 325 N € | |
| FAR Rabat | 20 tuổi | 125 N € | |
| FAR Rabat | 20 tuổi | 50 N € | |
| FAR Rabat | 19 tuổi | 25 N € | |
| FAR Rabat | 19 tuổi | 25 N € | |
| FAR Rabat | 18 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 18 Tr €.
Hamza Igamane mùa giải 2025-2026: 22 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 841.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | LOSC Lille | 13 | 428 | 5 | 1 | 7,0 |
| UEFA Europa League | LOSC Lille | 5 | 322 | 4 | 1 | 7,6 | |
| UEFA Champions League | Rangers | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish League Cup | Rangers | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Maroc U23Đội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 24 |
| 1 |
| 1 |
| 7,7 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 33 | 1.982 | 12 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Rangers | 10 | 457 | 4 | 1 | 7,0 | |
| Scottish League Cup | Rangers | 2 | 123 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| World Championship qualification (CAF) | Maroc U23Đội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Botola Pro (Maroc) | FAR Rabat | 9 | 562 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | FAR Rabat | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | CAF Confederation Cup | FAR Rabat | 10 | 638 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botola Pro (Maroc) | FAR Rabat | 9 | 729 | 0 | 0 | – | |
| CAF African Olympic (Preliminaries) | Maroc U23Đội tuyển quốc gia | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |