Quảng cáo
Dong Han đang thi đấu cho Shijiazhuang Gongfu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 25, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Shijiazhuang Gongfu vs Meizhou Hakka (24 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Shijiazhuang Gongfu: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shijiazhuang Gongfu ở mùa giải 2026, Dong Han thi đấu 140 phút và đá chính 1 trận.
Shijiazhuang Gongfu: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hunan Billows(2006-2025): 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Henan: 42 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Shijiazhuang Gongfu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dong Han năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Dong Han đang thi đấu cho Shijiazhuang Gongfu.
Chiều cao của Dong Han: 182 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Dong Han mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dong Han mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 112. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shijiazhuang Gongfu | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shijiazhuang Gongfu | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Hunan Billows(2006-2025) | 6 | 297 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Hunan Billows(2006-2025) | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) |
| Hunan Billows(2006-2025) |
| 3 |
| 177 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 8 | 306 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 14 | 621 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp FA Trung Quốc | Henan | 5 | 159 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 11 | 612 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 70 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|