Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Hannah Eurlings đang thi đấu cho Union Berlin(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 23. Hannah Eurlings mùa giải 2025-2026: 15 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hannah Eurlings ra sân là Luxembourg (W) vs Belgium (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 6, 2026.
Union Berlin (W): 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Union Berlin(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hannah Eurlings năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Hannah Eurlings đang thi đấu cho Union Berlin(w).
Quốc tịch: Bỉ.
Hannah Eurlings mùa giải 2025-2026: 15 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hannah Eurlings mùa giải 2025-2026: 15 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.127.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | BỉĐội tuyển quốc gia | 5 | 354 | 3 | 3 | 7,4 |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Union Berlin (W) | 12 | 888 | 2 | 1 | 6,3 |
| WNL | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 1 | 1 | 9,0 | |
| 2024-2025 | EuropeCW Q | BỉĐội tuyển quốc gia | 4 | 273 | 0 | 1 | 7,2 |
| WNL | BỉĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 232 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| European Women's Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 139 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | WNL | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 6 | 238 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's World Championship qualification(Europe) | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Women's World Championship qualification(Europe) | BỉĐội tuyển quốc gia | 6 | 326 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Pinatar Cup | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 175 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 99 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |