Quảng cáo
Hannah Wilkinson đang thi đấu cho Melbourne City(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 34, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2023-2024: 27 trận, 11 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Perth Glory (W) vs Melbourne City (W) (31 tháng 3, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Trang liên quan: Melbourne City(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hannah Wilkinson năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Hannah Wilkinson đang thi đấu cho Melbourne City(w).
Chiều cao của Hannah Wilkinson: 176 cm.
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Hannah Wilkinson mùa giải 2023-2024: 27 trận, 11 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hannah Wilkinson mùa giải 2023-2024: 27 trận, 11 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.155.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | A-League Nữ (Úc) | Melbourne City (W) | 23 | 1.903 | 10 | 1 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 4 | 252 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2023 | World Championship nữ | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 258 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | A-League Nữ (Úc) | Melbourne City (W) | 14 | 1.161 | 6 | 2 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 6 | 437 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 57 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2021-2022 | A-League Nữ (Úc) | Melbourne City (W) | 13 | 1.199 | 13 | 2 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 7 | 477 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Bóng đá nữ Olympic | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 265 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga nữ (Đức) | Djurgardens (W) | 4 | 340 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Damallsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens (W) | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2019-2020 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens (W) | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Algarve | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019 | World Championship nữ | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,1 |