Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (13 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Hao Yang đang thi đấu cho Guangdong GZ-Power. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 100 N €. Hao Yang mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hao Yang ra sân là Guangdong Guangzhou Power vs Dingnan United, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Guangdong Guangzhou Power: 23 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guangdong Guangzhou Power ở mùa giải 2026, Hao Yang thi đấu 1345 phút và đá chính 17 trận.
Guangdong Guangzhou Power: 43 trận, 1 bàn, 8 kiến tạo
Guangzhou FC(1993-2025): 40 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Guangdong GZ-Power, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hao Yang năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 7, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Hao Yang đang thi đấu cho Guangdong GZ-Power.
| Guangdong GZ-Power |
| 21 tuổi |
| 100 N € |
| Guangdong GZ-Power | 21 tuổi | 50 N € |
| Guangdong GZ-Power | 20 tuổi | 100 N € |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 20 tuổi | 25 N € |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 19 tuổi | 25 N € |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 19 tuổi | 100 N € |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 18 tuổi | 10 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Hao Yang mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hao Yang mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.149. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangdong Guangzhou Power | 20 | 1.105 | 0 | 2 | 6,5 |
| Chinese FA Cup | Guangdong Guangzhou Power | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangdong Guangzhou Power | 4 | 268 | 0 | 2 | 7,1 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangdong Guangzhou Power | 17 | 432 | 1 | 4 | 6,6 |
| 2024-2025 | Chinese FA Cup | Guangdong Guangzhou Power | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Guangzhou FC(1993-2025) |
| 3 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangzhou FC(1993-2025) | 10 | 272 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangzhou FC(1993-2025) | 7 | 266 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangzhou FC(1993-2025) | 4 | 159 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangzhou FC(1993-2025) | 13 | 493 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Guangzhou FC(1993-2025) | 2 | 73 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |