Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 75 N € (23 thg 1, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sreenidi Deccan | 28 tuổi | 50 N € | |
| Mumbai City | 27 tuổi | 25 N € | |
| Rajasthan United | 27 tuổi | 50 N € | |
| Rajasthan United | 26 tuổi | 75 N € | |
| Mumbai City | 26 tuổi | 75 N € | |
| Rajasthan United | 25 tuổi | 75 N € | |
| Rajasthan United | 25 tuổi | 25 N € |
Cập nhật:
Hardik Bhatt đang thi đấu cho Sreenidi Deccan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 29, Giá trị thị trường: 25 N €. Hardik Bhatt mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hardik Bhatt ra sân là Inter Kashi vs East Bengal, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
East Bengal: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sreenidi Deccan: 21 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Mumbai City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rajasthan United: 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Sreenidi Deccan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hardik Bhatt năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Hardik Bhatt đang thi đấu cho Sreenidi Deccan.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Hardik Bhatt mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hardik Bhatt mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 230. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | East Bengal | 2 | 140 | 0 | 1 | 5,9 |
| Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Sreenidi Deccan | 12 | 1.080 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Sreenidi Deccan | 9 | 810 | 0 | 2 | 5,6 |
| Indian Super League (Ấn Độ) | Mumbai City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Rajasthan United |
| 14 |
| 1.050 |
| 0 |
| 2 |
| 6,0 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mumbai City | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Rajasthan United | 10 | 836 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Rajasthan United | 3 | 21 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|