Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (26 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Harrison Burrows đang thi đấu cho Sheffield United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Harrison Burrows hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Sheffield United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Harrison Burrows cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Sheffield United: 96 trận, 11 bàn, 10 kiến tạo
Peterborough United: 186 trận, 21 bàn, 38 kiến tạo
Trang liên quan: Sheffield United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harrison Burrows năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sheffield United | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Sheffield United | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Sheffield United | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Peterborough United | 22 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Peterborough United | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Peterborough United | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Peterborough United | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Peterborough United | 20 tuổi | 600 N € | |
| Peterborough United | 19 tuổi | 500 N € | |
| Peterborough United | 19 tuổi | 300 N € |
Harrison Burrows đang thi đấu cho Sheffield United.
Chiều cao của Harrison Burrows: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Harrison Burrows mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 147. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Sheffield United | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Cup | Sheffield United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Sheffield United | 44 | 2.960 | 5 | 4 | 6,7 |
| FA Cup | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sheffield United | 46 | 3.733 | 6 | 6 | 7,0 |
| FA Cup |
| Sheffield United |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| English Football League Cup | Sheffield United | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Peterborough United | 47 | 4.116 | 6 | 15 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Peterborough United | 6 | 524 | 6 | 1 | 8,0 | |
| FA Cup | Peterborough United | 4 | 272 | 1 | 1 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Peterborough United | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Peterborough United | 43 | 2.796 | 4 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Peterborough United | 4 | 239 | 0 | 2 | 6,5 | |
| FA Cup | Peterborough United | 3 | 215 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Peterborough United | 37 | 2.616 | 3 | 7 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Peterborough United | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Peterborough United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Peterborough United | 21 | 798 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Peterborough United | 6 | 456 | 0 | 3 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Peterborough United | 4 | 152 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Peterborough United | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Peterborough United | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Peterborough United | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,6 |