Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (28 thg 7, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cambridge United | 33 tuổi | 75 N € | |
| Cambridge United |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 184 cm. Harrison Dunk mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Harrison Dunk ra sân là Peterborough United vs Cambridge United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 9, 2023.
Cambridge United: 167 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harrison Dunk năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Harrison Dunk: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Harrison Dunk mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 33 tuổi |
| 100 N € |
| Cambridge United | 32 tuổi | 150 N € |
| Cambridge United | 32 tuổi | 200 N € |
| Cambridge United | 31 tuổi | 300 N € |
| Cambridge United | 25 tuổi | 100 N € |
Harrison Dunk mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 238. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cambridge United | 4 | 58 | 0 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 25 | 1.934 | 3 | 1 | 6,3 |
| Cúp FA | Cambridge United | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cambridge United | 34 | 2.430 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cambridge United |
| 6 |
| 478 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp FA | Cambridge United | 4 | 350 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Cambridge United | 41 | 2.929 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Cambridge United | 5 | 302 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cambridge United | 29 | 1.996 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Cambridge United | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Cambridge United | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cambridge United | 5 | 396 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|