Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (8 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội |
|---|
Cập nhật:
Harrison Holgate đang thi đấu cho Gateshead. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 175 N €. Harrison Holgate mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Harrison Holgate ra sân là Gateshead vs Wolverhampton U21, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Gateshead: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gateshead ở mùa giải 2026/2027, Harrison Holgate thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Gateshead, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harrison Holgate năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Harrison Holgate đang thi đấu cho Gateshead.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Fleetwood Town | 25 tuổi | 175 N € | |
| Fleetwood Town | 25 tuổi | 150 N € | |
| Fleetwood Town | 24 tuổi | 125 N € | |
| Fleetwood Town | 24 tuổi | 125 N € | |
| Fleetwood Town | 23 tuổi | 175 N € | |
| Fleetwood Town | 23 tuổi | 200 N € | |
| Fleetwood Town | 22 tuổi | 250 N € | |
| Fleetwood Town | 22 tuổi | 200 N € | |
| Fleetwood Town | 22 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Harrison Holgate mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harrison Holgate mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 573.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Gateshead | 6 | 450 | 0 | 0 | – |
| Cúp National League (Anh) | Gateshead | 2 | 123 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Fleetwood Town | 20 | 1.649 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp FA | Fleetwood Town | 2 | 210 | 1 | 1 | 7,1 | |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) |
| Fleetwood Town |
| 5 |
| 450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 12 | 507 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp FA | Fleetwood Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 19 | 1.520 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fleetwood Town | 5 | 316 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 6 | 448 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 18 | 1.206 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|