Quảng cáo
Harrison Steele đang thi đấu cho Central Coast Mariners. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 24, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sydney United 58 vs Central Coast Mariners (22 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (2 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Central Coast Mariners |
Central Coast Mariners: 131 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Central Coast Mariners, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harrison Steele năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Harrison Steele đang thi đấu cho Central Coast Mariners.
Chiều cao của Harrison Steele: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Harrison Steele mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 23 tuổi |
| 350 N € |
| Central Coast Mariners | 23 tuổi | 350 N € |
| Central Coast Mariners | 22 tuổi | 350 N € |
| Central Coast Mariners | 22 tuổi | 300 N € |
| Central Coast Mariners | 21 tuổi | 250 N € |
| Central Coast Mariners | 21 tuổi | 200 N € |
| Central Coast Mariners | 20 tuổi | 200 N € |
Harrison Steele mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 64. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Central Coast Mariners | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 20 | 1.013 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 25 | 2.003 | 2 | 1 | 6,4 |
| AFC Champions League Elite | Central Coast Mariners | 7 | 539 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FFA (Úc) | Central Coast Mariners | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 16 | 450 | 1 | 0 |
| 6,4 |
| AFC Cup | Central Coast Mariners | 8 | 281 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Cúp FFA (Úc) | Central Coast Mariners | 1 | 30 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 24 | 970 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Central Coast Mariners | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 23 | 902 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Central Coast Mariners | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,4 |