Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 600 N € (28 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Harry Anderson đang thi đấu cho Colchester United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Harry Anderson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Harry Anderson ra sân là Newport County vs Colchester United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Colchester United: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colchester United ở mùa giải 2026/2027, Harry Anderson thi đấu 792 phút và đá chính 9 trận.
Colchester United: 93 trận, 21 bàn, 8 kiến tạo
Stevenage Borough: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bristol Rovers: 80 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Lincoln City: 82 trận, 12 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Colchester United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harry Anderson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colchester United | 29 tuổi | 275 N € | |
| Colchester United | 28 tuổi | 275 N € | |
| Colchester United | 28 tuổi | 225 N € | |
| Colchester United | 27 tuổi | 225 N € | |
| Stevenage Borough | 27 tuổi | 225 N € | |
| Stevenage Borough | 26 tuổi | 250 N € | |
| Bristol Rovers | 26 tuổi | 350 N € | |
| Bristol Rovers | 26 tuổi | 450 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 600 N € | |
| Peterborough United | 18 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Harry Anderson đang thi đấu cho Colchester United.
Chiều cao của Harry Anderson: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Harry Anderson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harry Anderson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 882. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Colchester United | 9 | 792 | 2 | 0 | 6,5 |
| English Football League Cup | Colchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Colchester United | 33 | 2.587 | 11 | 4 | 6,7 |
| English Football League Trophy | Colchester United | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Colchester United | 1 | 88 | 1 | 1 | 7,5 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Colchester United | 31 | 1.724 | 3 | 1 | 6,5 |
| English Football League Trophy |
| Colchester United |
| 4 |
| 214 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| FA Cup | Colchester United | 1 | 78 | 1 | 0 | 7,7 |
| English Football League Cup | Colchester United | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Colchester United | 10 | 724 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Stevenage Borough | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| League One (Anh) | Stevenage Borough | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Bristol Rovers | 1 | 23 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 28 | 1.229 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bristol Rovers | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,4 | |
| English Football League Cup | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bristol Rovers | 44 | 3.439 | 6 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Bristol Rovers | 3 | 292 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Trophy | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Lincoln City | 30 | 1.443 | 3 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Lincoln City | 5 | 450 | 3 | 1 | – | |
| FA Cup | Lincoln City | 2 | 180 | 0 | 1 | 8,0 | |
| English Football League Cup | Lincoln City | 2 | 139 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Lincoln City | 29 | 1.906 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Lincoln City | 2 | 96 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Lincoln City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Lincoln City | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Lincoln City | 7 | 537 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Lincoln City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |