Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rotherham United | 17 tuổi | 700 N € | |
| Leeds United U23 | 17 tuổi | 500 N € | |
| Leeds United U23 | 16 tuổi |
Cập nhật:
Harry Gray đang thi đấu cho Sheffield Wednesday. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 18, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Harry Gray mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Harry Gray ra sân là Notts County vs Sheffield Wednesday, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Sheffield Wednesday: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sheffield Wednesday ở mùa giải 2026/2027, Harry Gray thi đấu 478 phút và đá chính 5 trận.
Sheffield Wednesday: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rotherham United: 20 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Leeds United U21: 20 trận, 15 bàn, 2 kiến tạo
Leeds United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sheffield Wednesday, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harry Gray năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 2008.
Vị trí: Tiền vệ.
Harry Gray đang thi đấu cho Sheffield Wednesday.
Chiều cao của Harry Gray: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Harry Gray mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harry Gray mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 643. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 7 | 478 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Rotherham United | 20 | 1.766 | 3 | 1 | 6,5 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Leeds United U21 | 7 | 597 | 6 | 1 | 7,4 | |
| EFL Trophy | Leeds United U21 | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,5 | |
| Cúp National League (Anh) | Leeds United U21 | 2 | 179 | 3 | 0 | 9,5 | |
| 2024-2025 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) |
| Leeds United U21 |
| 7 |
| 482 |
| 3 |
| 0 |
| – |
| Cúp National League (Anh) | Leeds United U21 | 2 | 134 | 1 | 0 | – |
| Championship (Anh) | Leeds United | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải U17 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 116 | 1 | 0 | – |