Quảng cáo
Harry Howell đang thi đấu cho Leicester. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 18, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bromley vs Leicester City (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 8 Tr € (8 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brighton U23 | 18 tuổi | 8 Tr € | |
| Brighton U23 | 17 tuổi | 8 Tr € | |
| Brighton U23 | 17 tuổi |
Leicester City: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leicester City ở mùa giải 2026/2027, Harry Howell thi đấu 199 phút và đá chính 1 trận.
Leicester City: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stevenage Borough: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brighton U21: 16 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Leicester, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harry Howell năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 4, 2008.
Vị trí: Tiền đạo.
Harry Howell đang thi đấu cho Leicester.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
| 300 N € |
Harry Howell mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harry Howell mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Leicester City | 8 | 199 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Stevenage Borough | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Brighton U21 | 7 | 503 | 0 | 1 | 6,8 |
| Cúp National League (Anh) | Brighton U21 | 2 | 122 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Premier League |
| Brighton & Hove Albion |
| 3 |
| 93 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 2 | 105 | 1 | 2 | 8,2 |
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 19 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League International Cup | Brighton U21 | 2 | 141 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Premier League Cup | Brighton U21 | 2 | 117 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Brighton U21 | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 | |
| EFL Trophy | Brighton U21 | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | EFL Trophy | Brighton U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|