Quảng cáo
Harry Whitwell đang thi đấu cho West Bromwich U23. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Preston North End vs West Bromwich Albion (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
West Bromwich Albion: 19 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
West Bromwich U21: 60 trận, 12 bàn, 6 kiến tạo
Forest Green Rovers: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: West Bromwich U23, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harry Whitwell năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 11, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Harry Whitwell đang thi đấu cho West Bromwich U23.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Harry Whitwell mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harry Whitwell mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 705. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 10 | 580 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 2 | 125 | 1 | 1 | 7,3 | |
| 2025-2026 | Premier League Cup | West Bromwich U21 | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,7 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Cúp National League (Anh) | West Bromwich U21 | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,7 | |
| West Bromwich Albion |
| 2 |
| 84 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| National League (Anh) | Forest Green Rovers | 23 | 1.865 | 2 | 0 | 5,7 |
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 15 | 1.317 | 6 | 3 | 6,7 | |
| Cúp National League (Anh) | West Bromwich U21 | 3 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 17 | 1.248 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League Cup | West Bromwich U21 | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 27 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 19 | 1.438 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League Cup | West Bromwich U21 | 1 | 70 | 1 | 1 | 8,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,0 |