Quảng cáo
Harry Wilson đang thi đấu cho Leeds United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bournemouth vs Leeds United (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (9 thg 12, 2019)
Leeds United: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leeds United ở mùa giải 2026/2027, Harry Wilson thi đấu 315 phút và đá chính 3 trận.
Leeds United: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Fulham: 189 trận, 37 bàn, 42 kiến tạo
Cardiff City: 38 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
Liverpool: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Bournemouth: 35 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Derby County: 46 trận, 16 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Leeds United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harry Wilson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Harry Wilson đang thi đấu cho Leeds United.
Chiều cao của Harry Wilson: 173 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leeds United | 29 tuổi | 22 Tr € | |
| Fulham | 29 tuổi | 25 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 25 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 20 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 18 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Fulham | 27 tuổi | 17 Tr € | |
| Fulham | 27 tuổi | 17 Tr € | |
| Fulham | 26 tuổi | 17 Tr € | |
| Fulham | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Fulham | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Fulham | 25 tuổi | 17 Tr € | |
| Fulham | 25 tuổi | 17 Tr € | |
| Fulham | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Cardiff City | 24 tuổi | 17 Tr € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Liverpool | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 17,5 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Liverpool | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Derby County | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Derby County | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Liverpool U21 | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Crewe Alexandra | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
Harry Wilson mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harry Wilson mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 428. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Leeds United | 7 | 315 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leeds United | 2 | 113 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,7 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 554 | 5 | 2 | 7,6 | |
| 2025-2026 | Premier League | Fulham | 36 | 2.691 | 10 | 7 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA |
| Fulham |
| 2 |
| 37 |
| 1 |
| 1 |
| 7,7 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | Premier League | Fulham | 25 | 1.157 | 6 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 509 | 4 | 1 | 7,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 521 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Fulham | 35 | 1.614 | 4 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 6 | 306 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Cúp FA | Fulham | 2 | 119 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Fulham | 29 | 1.097 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fulham | 4 | 317 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fulham | 2 | 153 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 315 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Fulham | 41 | 3.486 | 10 | 19 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fulham | 2 | 105 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 2 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Cardiff City | 37 | 2.825 | 7 | 11 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 273 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Premier League | Bournemouth | 31 | 1.651 | 7 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bournemouth | 2 | 166 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 201 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 7 | 314 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Derby County | 42 | 3.098 | 14 | 3 | 6,8 | |
| Cúp FA | Derby County | 2 | 192 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 2 | 172 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Accrington Stanley | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Hull City | 13 | 995 | 7 | 3 | 7,2 |
|---|