Quảng cáo
Hasan Hilo đang thi đấu cho Radnicki 1923. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 375 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Radnicki 1923 Kragujevac vs Zeleznicar Pancevo (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (16 thg 6, 2024)
Radnicki 1923 Kragujevac: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Radnicki 1923 Kragujevac ở mùa giải 2026/2027, Hasan Hilo thi đấu 561 phút và đá chính 8 trận.
Radnicki 1923 Kragujevac: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bnei Sakhnin: 75 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jubilo Iwata: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Bnei Reineh: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Radnicki 1923, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hasan Hilo năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 11, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Hasan Hilo đang thi đấu cho Radnicki 1923.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | 25 tuổi | 375 N € | |
| Bnei Sakhnin | 24 tuổi | 400 N € | |
| Bnei Sakhnin | 24 tuổi | 200 N € | |
| Bnei Sakhnin | 23 tuổi | 200 N € | |
| Bnei Sakhnin | 23 tuổi | 200 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 22 tuổi | 150 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 22 tuổi | 200 N € | |
| Bnei Sakhnin | 21 tuổi | 250 N € | |
| Bnei Sakhnin | 21 tuổi | 150 N € | |
| Bnei Sakhnin | 20 tuổi | 150 N € | |
| Bnei Sakhnin | 20 tuổi | 75 N € |
Hasan Hilo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hasan Hilo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 561. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki 1923 Kragujevac | 8 | 561 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Bnei Sakhnin | 27 | 2.158 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 6 | 516 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Bnei Sakhnin | 30 | 2.519 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Bnei Sakhnin |
| 1 |
| 66 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Bnei Sakhnin | 10 | 390 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Bnei Sakhnin | 1 | 49 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Bnei Sakhnin | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leumit League (Israel) | Maccabi Bnei Reineh | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Bnei Sakhnin | 5 | 214 | 0 | 0 | – |
|---|